베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "đột phá" (1)
đột phá
영어
명사breakthrough
Công nghệ này tạo ra đột phá.
This technology created a breakthrough.
관련 단어 "đột phá" (1)
tạo đột phá
영어
구create a breakthrough
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
표현 "đột phá" (2)
Công nghệ này tạo ra đột phá.
This technology created a breakthrough.
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
We need to create a breakthrough in scientific research for global competition.
